Thành phần & Token
Trong Tragedy Looper, mỗi ván chơi được xây dựng từ nhiều loại thành phần và token khác nhau.
Việc hiểu rõ chức năng của từng thành phần là nền tảng để nắm luật chơi.
I. Bảng địa điểm (Location Boards)

Bảng địa điểm đại diện cho các khu vực trong thị trấn, nơi nhân vật có thể xuất hiện và các sự kiện diễn ra. Bàn chơi bao gồm các Địa điểm (Location) bên phải và một Thanh Dữ liệu (Data Track) bên trái. Bốn Địa điểm thể hiện nơi trò chơi diễn ra: Bệnh viện (Hospital), Đền thờ (Shrine), Thành phố (City) và Trường học (School). Các Protagonists sẽ tương tác với những Địa điểm này trong suốt trò chơi.
- Mỗi địa điểm có giới hạn nhân vật
- Một số hiệu ứng chỉ kích hoạt tại địa điểm cụ thể
Thanh Dữ liệu dùng để theo dõi ngày hiện tại, thời điểm các Sự cố (Incident) xảy ra, và số vòng lặp thời gian bạn đã dùng.
II. Nhân vật (Characters)

Nhân vật là trung tâm của mọi bi kịch. Có 30 nhân vật trong phiên bản New Tragedies
Mỗi nhân vật có:
- Giới hạn Unease
- Các Ability
- Điều kiện tham gia kịch bản
Ví dụ: Thẻ Shrine Maiden
Mỗi thẻ Nhân vật bao gồm các thành phần sau:

-
Tên Nhân vật
-
Đặc điểm (Traits):
Đây là các đặc điểm thường được các Nhân vật khác hoặc hiệu ứng trong game tham chiếu đến. -
Địa điểm (Locations):
Địa điểm khởi đầu được tô nổi bật bằng màu trắng.
Nếu có nhiều ô được tô nổi, Nhân vật có thể bắt đầu tại bất kỳ Địa điểm nào trong số đó.
Một dấu X màu đỏ tại Địa điểm cho biết Nhân vật không bao giờ có thể đến Địa điểm đó. -
Giới hạn Bất an (Unease Limit):
Đây là số lượng token Unease mà Nhân vật cần đạt tới để bắt đầu hoảng loạn và có khả năng kích hoạt Sự cố (Incidents).
Lưu ý: Một Nhân vật có thể có số token Unease vượt quá giới hạn này. -
Năng lực (Abilities):
Đây là các năng lực mà Nhân vật sở hữu, thường giúp ích cho các Nhân vật Chính.
Năng lực Thiện cảm (Goodwill Abilities)
Nếu một Nhân vật có ít nhất số token Goodwill được hiển thị cho một năng lực, các Protagonists có thể kích hoạt năng lực đó.
Việc sử dụng năng lực không làm mất token Goodwill.
Một số năng lực chỉ có thể được sử dụng một lần mỗi vòng lặp, được note biểu tượng 1x cạnh bên Trong trường hợp đặc biệt khi Mastermind có thể sử dụng Năng lực Thiện cảm, các giới hạn này vẫn được áp dụng.
Năng lực Bị động (Passive Abilities)
Các năng lực này luôn có hiệu lực và được xử lý trực tiếp bởi Mastermind.
Tạo Kịch bản (Script Creation)
Các quy tắc cần tuân theo khi tạo Kịch bản có sử dụng Nhân vật này.
Nhân vật và Thi thể (Characters and Corpses)
Việc một Nhân vật còn sống hay đã chết được thể hiện thông qua cách đặt thẻ trên bàn chơi.
- Nhân vật còn sống được đặt theo chiều dọc.
- Nhân vật đã chết được đặt theo chiều ngang.

Một Nhân vật đã chết được xem là một Thi thể (Corpse) và:
- Không thể sử dụng bất kỳ năng lực nào
- Không có Đặc điểm (Traits)
- Không còn được coi là một Nhân vật
Tất cả các token Goodwill (Thiện cảm) vẫn giữ nguyên vị trí hiện tại trên thẻ, kể cả khi Nhân vật đã chết.
Trong toàn bộ trò chơi, chỉ có một Nhân vật duy nhất có khả năng hồi sinh các Thi thể.
III. Token
1. Goodwill Token (Thiện cảm)

Goodwill đại diện cho mức độ tin tưởng và mối quan hệ tích cực giữa Protagonists và nhân vật trong thị trấn.
- Thường được tạo ra bởi hành động tăng Goodwill của người chơi
- Một số Ability yêu cầu Goodwill để kích hoạt
- Có thể dùng để vô hiệu hóa Intrigue hoặc ngăn chặn Plot
Goodwill là công cụ phòng thủ chính của Protagonists.
Tuy nhiên, Goodwill không thể bảo vệ trước mọi bi kịch.
2. Unease Token (Bất an)

Unease đại diện cho nỗi sợ, áp lực xã hội và cảm giác bất ổn đang lan rộng trong thị trấn.
- Tăng khi xảy ra các hành động tiêu cực
- Có thể xuất hiện từ Script, Plot hoặc Incident không bị ngăn chặn
- Mỗi nhân vật có giới hạn Unease riêng
Khi Unease vượt quá giới hạn cho phép:
- Incident có thể được kích hoạt
- Plot nguy hiểm có thể tiến triển
Unease không gây bi kịch ngay lập tức, nhưng là yếu tố đẩy nhanh thảm họa.
3. Intrigue Token (Âm mưu)

Intrigue đại diện cho các kế hoạch ngầm, sự thao túng và những sự thật bị che giấu.
- Công cụ chính của Mastermind
- Thường được đặt thông qua Script
- Có thể kết hợp với Unease để kích hoạt Plot hoặc Loss Condition (Điều kiện thua)
Intrigue thường không gây tác động ngay, nhưng nếu bị bỏ mặc quá lâu, nó sẽ dẫn tới những bi kịch không thể đảo ngược.
📌 Ghi chú:
Người chơi giỏi không cố gắng loại bỏ toàn bộ token,
mà học cách điều tiết chúng đúng thời điểm.
IV. Thẻ hành động (Action Cards)

Cả Nhân vật Chính (Protagonists) và Mastermind đều sẽ sử dụng Thẻ Hành động lên Nhân vật và Địa điểm.
-
Tất cả Nhân vật Chính sử dụng cùng một bộ Thẻ Hành động.
Tuy nhiên, mặt sau của mỗi bộ là khác nhau, giúp nhận biết ai đã chơi lá bài nào. -
Mastermind có một bộ Thẻ Hành động riêng với mặt sau độc nhất, khác hoàn toàn so với các Nhân vật Chính.
Việc sử dụng các Thẻ Hành động sẽ thay đổi tình trạng trên bàn chơi gồm các thẻ giúp:
- Nhân vật có thể di chuyển giữa các Địa điểm
- Các chỉ số Goodwill (Thiện cảm), Unease (Bất an) và Intrigue (Âm mưu) sẽ tăng hoặc giảm tùy theo hiệu ứng
Thẻ Hành động của phe Protagonists
Unease +1
Đặt 1 token Unease lên Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Forbid Unease, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đi kèm với Unease -1, hiệu ứng +1 được xử lý trước.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Unease -1
Loại bỏ 1 token Unease khỏi Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Forbid Unease, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đi kèm với Unease +1, hiệu ứng +1 được xử lý trước.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Goodwill +1
Đặt 1 token Goodwill lên Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Forbid Goodwill, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Goodwill +2
Đặt 2 token Goodwill lên Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Forbid Goodwill, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Forbid Intrigue
Nếu được đặt lên cùng Nhân vật hoặc Địa điểm với Intrigue +1 hoặc +2, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
Tuy nhiên, nếu 2 hoặc nhiều Nhân vật Chính đã chơi Forbid Intrigue trong cùng một ngày (không quan trọng đặt ở đâu trên bàn chơi), thì các hiệu ứng này sẽ triệt tiêu lẫn nhau.
Di chuyển – Dọc (Movement - Vertical)
Nhân vật này di chuyển lên hoặc xuống.
- Nếu đi kèm với một hiệu ứng Di chuyển Dọc khác, kết quả vẫn là Di chuyển Dọc
(các hiệu ứng không triệt tiêu nhau). - Nếu đi kèm với Di chuyển Ngang, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Chéo.
- Nếu đi kèm với Di chuyển Chéo, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Ngang.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Di chuyển – Ngang (Movement - Horizontal)
Nhân vật này di chuyển sang trái hoặc sang phải.
- Nếu đi kèm với một hiệu ứng Di chuyển Ngang khác, kết quả vẫn là Di chuyển Ngang
(các hiệu ứng không triệt tiêu nhau). - Nếu đi kèm với Di chuyển Dọc, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Chéo.
- Nếu đi kèm với Di chuyển Chéo, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Dọc.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Cấm Di chuyển (Forbid Movement)
Nếu được đặt lên cùng Nhân vật với một Thẻ Di chuyển, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Thẻ Hành động của Mastermind

Unease +1
Đặt 1 token Unease lên Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Unease -1, hiệu ứng +1 được xử lý trước.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
- Mastermind có 2 lá Unease +1 loại này.
Unease -1
Loại bỏ 1 token Unease khỏi Nhân vật này.
- Nếu đi kèm với Unease +1, hiệu ứng +1 được xử lý trước.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Cấm Unease (Forbid Unease)
Nếu được đặt lên cùng Nhân vật với Unease +1 hoặc Unease -1, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Cấm Goodwill (Forbid Goodwill)
Nếu được đặt lên cùng Nhân vật với Goodwill +1 hoặc Goodwill +2, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Intrigue +1
Đặt 1 token Intrigue lên Nhân vật hoặc Địa điểm này.
- Nếu đi kèm với Forbid Intrigue, và chỉ có đúng 1 lá Forbid Intrigue được chơi trong ngày đó, thì hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
Intrigue +2
Đặt 2 token Intrigue lên Nhân vật hoặc Địa điểm này.
- Nếu đi kèm với Forbid Intrigue, và chỉ có đúng 1 lá Forbid Intrigue được chơi trong ngày đó, thì hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
Di chuyển – Dọc (Movement - Vertical)
Nhân vật này di chuyển lên hoặc xuống.
- Nếu đi kèm với Forbid Movement, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đi kèm với một hiệu ứng Di chuyển Dọc khác, kết quả vẫn là Di chuyển Dọc
(các hiệu ứng không triệt tiêu nhau). - Nếu đi kèm với Di chuyển Ngang, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Chéo.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Di chuyển – Ngang (Movement - Horizontal)
Nhân vật này di chuyển sang trái hoặc sang phải.
- Nếu đi kèm với Forbid Movement, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đi kèm với một hiệu ứng Di chuyển Ngang khác, kết quả vẫn là Di chuyển Ngang
(các hiệu ứng không triệt tiêu nhau). - Nếu đi kèm với Di chuyển Dọc, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Chéo.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
Di chuyển – Chéo (Movement - Diagonal)
Nhân vật này di chuyển theo đường chéo.
- Nếu đi kèm với Forbid Movement, hiệu ứng Forbid được ưu tiên và không có gì xảy ra.
- Nếu đi kèm với Di chuyển Ngang, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Dọc.
- Nếu đi kèm với Di chuyển Dọc, các hiệu ứng kết hợp thành Di chuyển Ngang.
- Nếu đặt lên Địa điểm, không có tác dụng.
V. Thẻ kịch bản (Scripts)

Chia làm 2 loại: 1 dành cho Protagonists và 1 dành cho Mastermind
Mỗi kịch bản dù là loại nào đều có các quy định:
- Số vòng lặp
- Điều kiện thắng
- Incident có thể xảy ra
Loại của Mastermind có thêm các thông tin cụ thể về kịch bản như secret roles, Culprit (kẻ tạo nên Incident)... để Mastermind nắm bắt được toàn bộ kịch bản
VI. Thành phần khác
- Thẻ Leader
- Thẻ Extra
- Marker Datas
- Bảng tham chiếu luật
📌 Ghi chú:
Các thành phần có thể khác nhau giữa các bản mở rộng (New Tragedies, Midnight Zone…)